Thông tin
Burton Albion FC
Contract Period:
10
- Saint Kitts & Nevis,AnhQuốc gia
-
26AGE
09/06/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 30/38GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.18(1.05)Sút bóng
(OT)
- 14.34(10.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.39Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 2.63Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2)Sút bóng
(OT)
- 14(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.29(0.46)Sút bóng
(OT)
- 22.21(18.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.63Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 16/39GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.51(12.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.49Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 26/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.1(0.23)Sút bóng
(OT)
- 16.95(11.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Brackley Town |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
St Albans City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|