Thông tin
FC Eindhoven
Contract Period:
2
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
24AGE
19/10/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 34/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.24(0.51)Sút bóng
(OT)
- 22.08(17.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.35Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 8/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KVSK Lommel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|