Thông tin
Hebei Gongfu
Contract Period:
-
7
- Suriname,Hà LanQuốc gia
-
29AGE
07/04/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 14(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.08(0.36)Sút bóng
(OT)
- 9.36(7.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.27(1.13)Sút bóng
(OT)
- 14(9.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dingnan Ganlian |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE
|
Al-Jazira(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Dubba Al Husun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|