| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | 172 cm | 62 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 167 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 45 | 175 cm | 67 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 50 | 168 cm | 68 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 39 | 172 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ cánh phải | 34 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 184 cm | 80 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 41 | 177 cm | 74 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 180 cm | 75 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 45 | 170 cm | 68 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 41 | 172 cm | 64 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 45 | 171 cm | 70 kg | Colombia |
| Thủ môn | 40 | 187 cm | - | Argentina |
| Thủ môn | 41 | 181 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 30 | 183 cm | - | Colombia |

