| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
49 |
175 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
17 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
16 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
17 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
16 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
16 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
17 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
17 |
- |
73 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
17 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
16 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
16 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
17 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
17 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
17 |
169 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
17 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
17 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
17 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
17 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
16 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
16 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
17 |
- |
- |
Nhật Bản |