| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 19 | - | 69 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 19 | 182 cm | 72 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 28 | 189 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 19 | 181 cm | 70 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 18 | - | - | Thụy Điển |

