| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Đức |
| Tiền đạo | 18 | 182 cm | - | Đức |
| Tiền đạo | 20 | 180 cm | 73 kg | Đức |
| Tiền đạo | 18 | 196 cm | 85 kg | Đức |
| Tiền đạo | 19 | 185 cm | 78 kg | Đức |
| Tiền đạo | 19 | 187 cm | 82 kg | Đức |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Đức |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Đức |
| Tiền đạo | 28 | 187 cm | - | Đức |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 179 cm | 80 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | - | - | Đức |
| Tiền vệ | 20 | 185 cm | 82 kg | Đức |
| Tiền vệ | 20 | 189 cm | 80 kg | Đức |
| Tiền vệ | 19 | 189 cm | 80 kg | Đức |
| Tiền vệ | 18 | 172 cm | 65 kg | Đức |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đức |
| Tiền vệ | 20 | 184 cm | 72 kg | Đức |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đức |
| Tiền vệ | 18 | 175 cm | 70 kg | Đức |
| Tiền vệ | 20 | 184 cm | 70 kg | Đức |
| Tiền vệ | 18 | - | 68 kg | Đức |
| Tiền vệ | 19 | 179 cm | 75 kg | Đức |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Đức |
| Tiền vệ | 19 | 186 cm | 72 kg | Đức |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Đức |
| Tiền vệ | 19 | 190 cm | 74 kg | Đức |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đức |
| Hậu vệ | 19 | 186 cm | 77 kg | Đức |
| Hậu vệ | 20 | 186 cm | 74 kg | Đức |
| Hậu vệ | 19 | 181 cm | 69 kg | Đức |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Đức |
| Hậu vệ | 20 | 194 cm | 76 kg | Đức |
| Hậu vệ | 20 | 191 cm | 83 kg | Đức |
| Hậu vệ | 19 | 181 cm | 78 kg | Đức |
| Hậu vệ | 18 | 190 cm | 85 kg | Đức |
| Hậu vệ | 18 | 180 cm | 75 kg | Đức |
| Hậu vệ | 28 | 174 cm | 67 kg | Đức |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Đức |
| Hậu vệ | 20 | 182 cm | 72 kg | Đức |
| Hậu vệ | 19 | 190 cm | 82 kg | Đức |
| Hậu vệ | 21 | 182 cm | 72 kg | Đức |
| Hậu vệ cánh trái | 18 | - | - | Đức |
| Thủ môn | 18 | 188 cm | 74 kg | Đức |
| Thủ môn | 20 | 189 cm | 84 kg | Đức |
| Thủ môn | 20 | 189 cm | 76 kg | Đức |
| Thủ môn | 19 | 195 cm | 85 kg | Đức |

