U19 Macedonia North Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
21 |
182 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
20 |
174 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
20 |
180 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
21 |
175 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
20 |
183 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
17 |
191 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Albania |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Bắc Macedonia |