| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 20 | 176 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 18 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 18 | 187 cm | 71 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 21 | 187 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 21 | 185 cm | 70 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 17 | 185 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 18 | 187 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | 69 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | 171 cm | 69 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | 183 cm | 69 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 21 | 182 cm | 72 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 19 | 181 cm | 72 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | 179 cm | 70 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | 178 cm | 68 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 22 | 181 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 19 | 181 cm | 72 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 19 | 187 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 25 | 181 cm | 70 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 20 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 19 | - | 69 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 18 | - | 72 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 18 | 185 cm | 78 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 18 | 173 cm | 70 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 20 | 186 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 19 | - | - | Thụy Điển |

