| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 178 cm | 75 kg | Chilê |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 180 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 172 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 171 cm | 67 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 64 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 189 cm | 78 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 180 cm | 76 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 192 cm | 87 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 171 cm | 74 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 180 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 177 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 174 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 183 cm | 76 kg | Chilê |
| Thủ môn | 19 | 190 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 20 | 181 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 19 | 193 cm | 89 kg | Chilê |

