| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Yuzo Funakoshi | ||||
| 20 | Sora Hiraga | |||
| 17 | Hagumu Nakagawa | |||
| 14 | Shunsuke Saito | |||
| 4 | Kazunari Kita | |||
| 15 | Harumichi Shiokawa | |||
| 3 | Keita Kosugi | |||
| 8 | Katsuma Fuse | |||
| 1 | Keisuke Nakamura | |||
| 12 | Alexandre Kouto Horio Pisano | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 21 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 189 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 172 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 176 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 21 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 197 cm | - | Nhật Bản |

