| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | 187 cm | 80 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 175 cm | - | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 185 cm | - | Paraguay |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 169 cm | 69 kg | Paraguay |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 172 cm | 63 kg | Paraguay |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 173 cm | 70 kg | Paraguay |
| Tiền đạo thứ hai | 19 | 178 cm | 71 kg | Paraguay |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Paraguay |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | 75 kg | Paraguay |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 180 cm | - | Paraguay |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 172 cm | - | Paraguay |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 178 cm | - | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 178 cm | - | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 171 cm | 71 kg | Paraguay |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 175 cm | - | Paraguay |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 175 cm | - | Paraguay |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 179 cm | 74 kg | Paraguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 181 cm | - | Paraguay |
| Thủ môn | 20 | 188 cm | 84 kg | Paraguay |
| Thủ môn | 21 | 184 cm | 76 kg | Paraguay |
| Thủ môn | 21 | 188 cm | 85 kg | Paraguay |

