U21 Cộng hòa Séc Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
56 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
|
| Tiền đạo |
23 |
190 cm |
88 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
22 |
182 cm |
71 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
23 |
184 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
23 |
194 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
21 |
187 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
22 |
182 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
20 |
193 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
23 |
190 cm |
87 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
23 |
173 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
20 |
180 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
22 |
179 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
22 |
195 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
23 |
183 cm |
77 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
22 |
185 cm |
78 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
22 |
178 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
23 |
189 cm |
85 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
22 |
184 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
72 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
180 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
180 cm |
70 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
188 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
22 |
189 cm |
- |
Cộng hòa Séc |