| VCK U21 Châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|
|
U21 Đan Mạch
U21 Bỉ
|
-
-
|
|||
|
U21 Áo
U21 Đan Mạch
|
-
-
|
|||
|
U21 Đan Mạch
U21 Belarus
|
-
-
|
|||
|
U21 Đan Mạch
U21 Wales
1
|
4
0
|
T
|
||
|
U21 Belarus
1 2
U21 Đan Mạch
1
|
0
1
|
T
|
||
| Giao hữu quốc tế | ||||
|---|---|---|---|---|
|
U21 Đan Mạch
2
USA U21
2
|
1
1
|
H
|
||
| VCK U21 Châu Âu | ||||
|
U21 Bỉ
2
U21 Đan Mạch
3
|
2
0
|
B
|
||
|
U21 Đan Mạch
4
U21 Áo
1 1
|
1
1
|
H
|
||
|
U21 Wales
2
U21 Đan Mạch
|
2
6
|
T
|
||
| Giao hữu quốc tế | ||||
|
U21 Đan Mạch
U21 Na Uy
1
|
0
1
|
B
|
||
Xem trận trận kết thúc

