| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 19 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo | 20 | 185 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo | 22 | 174 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo | 22 | 180 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo | 34 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo thứ hai | 44 | 182 cm | 77 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 22 | 183 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 20 | 187 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 24 | 176 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 22 | 185 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 27 | 185 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 28 | 183 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 20 | 193 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 22 | 183 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 31 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 23 | 176 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 22 | 180 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 24 | 183 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ | 24 | 185 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | - | - | Quần đảo Faroe |
| Thủ môn | 20 | - | - | Quần đảo Faroe |

