U21 FYR Macedonia Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
21 |
184 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
23 |
177 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
32 |
180 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo |
23 |
178 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
20 |
193 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
181 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
182 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
171 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo thứ hai |
26 |
189 cm |
84 kg |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
20 |
186 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
22 |
180 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
30 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
35 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
23 |
169 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
25 |
191 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
28 |
178 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
21 |
183 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
23 |
179 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
21 |
175 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
24 |
180 cm |
73 kg |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
28 |
183 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
28 |
170 cm |
61 kg |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
26 |
177 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
25 |
181 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
24 |
183 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
26 |
172 cm |
- |
Áo |
| Hậu vệ |
32 |
171 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
21 |
186 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
27 |
182 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
33 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
183 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
174 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
172 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
185 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
175 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Thủ môn |
25 |
202 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Thủ môn |
22 |
188 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Bắc Macedonia |