| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo | 21 | 183 cm | 77 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 23 | 182 cm | 81 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 20 | 174 cm | 63 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 21 | 182 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 22 | 180 cm | 67 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 20 | 182 cm | 73 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 20 | 179 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 21 | 193 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 195 cm | 82 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 20 | 184 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 24 | 185 cm | 72 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 23 | 176 cm | 69 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 21 | 180 cm | 76 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 22 | 190 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 22 | 188 cm | 73 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 23 | 187 cm | 81 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 22 | 180 cm | 73 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 21 | 183 cm | 71 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 20 | 176 cm | 68 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 23 | 184 cm | 84 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 24 | 193 cm | 80 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 20 | 188 cm | 70 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 21 | 184 cm | 77 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 21 | 190 cm | 78 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 22 | 183 cm | 83 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 20 | 178 cm | 67 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 19 | 188 cm | 79 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 174 cm | 68 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 190 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 186 cm | 84 kg | Pháp |
| Thủ môn | 23 | 190 cm | 86 kg | Pháp |
| Thủ môn | 21 | 188 cm | 82 kg | Pháp |

