| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | - | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 177 cm | - | Jordan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | - | Jordan |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 170 cm | - | Jordan |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 182 cm | - | Jordan |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 176 cm | - | Jordan |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 173 cm | - | Jordan |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Jordan |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 180 cm | - | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | - | - | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 181 cm | - | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Jordan |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Jordan |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | - | Jordan |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 180 cm | - | Jordan |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Jordan |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Jordan |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | - | - | Jordan |
| Thủ môn | 22 | 193 cm | - | Jordan |
| Thủ môn | 21 | - | - | Jordan |
| Thủ môn | 23 | 181 cm | - | Jordan |

