| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 59 | - | - | Liban |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 176 cm | - | Liban |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 169 cm | - | Liban |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 165 cm | - | Liban |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 177 cm | - | Liban |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 193 cm | - | Liban |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Liban |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 195 cm | - | Liban |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Liban |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Liban |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 178 cm | - | Liban |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 178 cm | - | Liban |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | - | Liban |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | - | Liban |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Liban |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 178 cm | - | Liban |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Liban |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 180 cm | - | Liban |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | - | - | Liban |
| Thủ môn | 22 | 186 cm | - | Liban |
| Thủ môn | 23 | - | - | Liban |
| Thủ môn | 22 | - | - | Liban |
| Thủ môn | 22 | - | - | Liban |

