| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
54 |
180 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
190 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
20 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
190 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
189 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
20 |
191 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
21 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
18 |
195 cm |
- |
Nhật Bản |