| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 26 | 190 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 26 | 176 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 21 | 189 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 22 | 187 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 21 | 189 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 34 | 182 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 27 | 187 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ | 20 | 183 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ | 28 | 173 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 30 | 180 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 30 | 175 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 26 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 21 | 158 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 19 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 191 cm | 85 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 20 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 23 | 166 cm | - | Anh |
| Hậu vệ | 27 | 167 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 175 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 28 | 187 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 28 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 189 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 190 cm | 78 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 31 | 190 cm | - | Guinea Bissau |
| Thủ môn | 36 | 184 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 22 | 191 cm | - | Israel |

