Thông tin
- PhápQuốc gia
-
23AGE
13/07/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 8/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.19(0)Sút bóng
(OT)
- 21(17.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 46(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Caen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|