XH Đội bóng
1 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
2 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
3 SC Poltava SC Poltava
4 Kulykiv Kulykiv
5 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
6 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
7 Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv
8 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
9 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
10 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
11 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
12 Kolos Kovalivka II Kolos Kovalivka II
13 UCSA UCSA
14 FC Chernigiv FC Chernigiv
15 Probiy Horodenka Probiy Horodenka
16 Polissya Zhytomyr B Polissya Zhytomyr B
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
12 7 3 2 24 16 9 7 58.3 25.0 16.7 1.3 0.8 B B H T H T ?
12 7 2 3 23 19 14 5 58.3 16.7 25.0 1.6 1.2 B T H T T T ?
12 6 3 3 21 22 10 12 50.0 25.0 25.0 1.8 0.8 B T B T B T ?
12 6 3 3 21 25 14 11 50.0 25.0 25.0 2.1 1.2 T B T B T H ?
12 6 3 3 21 18 13 5 50.0 25.0 25.0 1.5 1.1 T T H H T T ?
12 5 5 2 20 17 11 6 41.7 41.7 16.7 1.4 0.9 T B H T B H ?
12 4 5 3 17 15 13 2 33.3 41.7 25.0 1.3 1.1 T T T H T H ?
12 3 6 3 15 12 10 2 25.0 50.0 25.0 1.0 0.8 B T H H T H ?
12 4 3 5 15 13 14 -1 33.3 25.0 41.7 1.1 1.2 B B T H H B ?
12 4 3 5 15 12 14 -2 33.3 25.0 41.7 1.0 1.2 T T B H B B ?
11 4 2 5 14 11 16 -5 36.4 18.2 45.5 1.0 1.5 H T T B B B ?
12 4 1 7 13 12 20 -8 33.3 8.3 58.3 1.0 1.7 B T T B B H ?
12 2 5 5 11 15 19 -4 16.7 41.7 41.7 1.3 1.6 T B H B B H ?
11 2 4 5 10 12 16 -4 18.2 36.4 45.5 1.1 1.5 T B B B T B ?
12 2 3 7 9 12 30 -18 16.7 25.0 58.3 1.0 2.5 B B B T T H ?
12 1 5 6 8 17 25 -8 8.3 41.7 50.0 1.4 2.1 T B B H B H ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Các Persha Liha ( tiếng Ukraina : Перша ліга ) hoặc Ukraine giải vô địch là một giải đấu bóng đá ở Ukraine và tầng thứ hai của cuộc thi bóng đá quốc gia. Các thành viên của giải đấu cũng tham gia Cup Ucraina . Không như Premier League của Ukraine , Persha Liha không tiến hành một giải đấu song song cho các đội trẻ của câu lạc bộ.