Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
23
- Thụy Sĩ,Cape VerdeQuốc gia
-
30AGE
11/01/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|