Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
27AGE
18/01/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.75(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Tromso IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|