Thông tin
Bodo Glimt
Contract Period:
14
- Na UyQuốc gia
-
34AGE
10/11/1992
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
16
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0)Sút bóng
(OT)
- 17.45(13.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12.29(9.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.71Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2(0.73)Sút bóng
(OT)
- 21.67(17.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 23.17(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lazio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|