Thông tin
Club Tijuana
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
32AGE
04/02/1994
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25
-
24
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 22/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.57(0.18)Sút bóng
(OT)
- 43.93(37.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 3.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 31/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.12
Thẻ phạt
- 0.24(0.12)Sút bóng
(OT)
- 24.71(22.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 34(29.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|