Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
7
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
22AGE
14/12/2004
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
Thống kê cầu thủ
- 14/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 1.32(0.42)Sút bóng
(OT)
- 21.68(18.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.56(0.44)Sút bóng
(OT)
- 30(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GCC
|
AL-Nahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
SD Ponferradina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Cultural Leonesa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|