Thông tin
Valencia
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
30/01/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|