| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 63 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 186 cm | 79 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 168 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 184 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 167 cm | 66 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ cánh phải | 28 | 170 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ cánh phải | 34 | 178 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | 80 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 184 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | 75 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 180 cm | 79 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 169 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 189 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 176 cm | 72 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 179 cm | 74 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 175 cm | 68 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 173 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 186 cm | 77 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 169 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | 70 kg | Argentina |
| Thủ môn | 30 | 192 cm | 92 kg | Argentina |
| Thủ môn | 22 | 195 cm | 86 kg | Argentina |
| Thủ môn | 25 | 185 cm | 71 kg | Argentina |

