Chọn mùa giải
2019
2017
2015
2013
2011
Lựa chọn
Group stage
9th-16th place
9th-12th place
13-16th places
Quarterfinals
5th-8th place
15-16th places
13-14th places
11-12th place
9th-10th place
7th-8th place
5th-6th place
Bán kết
Third runner
Chung kết
Chọn Vòng
Universiade
2017
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
13-14th places
Bóng đá
Universiade
Lịch thi đấu
Chưa có dữ liệu