| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 172 cm | 56 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 176 cm | 71 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 39 | 180 cm | 74 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 177 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 182 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 185 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 172 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 30 | 176 cm | 65 kg | Venezuela |
| Tiền vệ | 21 | 175 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ cánh trái | 29 | 175 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ cánh phải | 23 | 170 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 187 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 171 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 177 cm | 73 kg | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 173 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 175 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 179 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 177 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 180 cm | - | Panama |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | 76 kg | Argentina |
| Thủ môn | 26 | 180 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 32 | 186 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 19 | 191 cm | - | Venezuela |

