Thông tin
FC Lugano
Contract Period:
25
- Thụy Sĩ,KosovoQuốc gia
-
27AGE
25/09/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Memmingen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|