Urawa Red Diamonds Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
- |
- |
Hàn Quốc |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
180 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải |
36 |
176 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
29 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
185 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
200 cm |
- |
Úc |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
178 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
34 |
181 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
175 cm |
- |
Brazil |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
163 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
187 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
175 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
17 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
40 |
183 cm |
79 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
30 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
30 |
189 cm |
- |
Nhật Bản |