Urawa Red Diamonds Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
54 |
- |
- |
Ba Lan |
|
| Tiền đạo |
34 |
189 cm |
83 kg |
Thụy Điển |
| Tiền đạo |
31 |
164 cm |
59 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
19 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
34 |
181 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
23 |
174 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
180 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
175 cm |
- |
Brazil |
| Tiền vệ |
31 |
187 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
29 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
167 cm |
61 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
163 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
185 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ |
23 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Úc |
| Hậu vệ |
18 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
40 |
183 cm |
79 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
27 |
189 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
32 |
195 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
18 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |