Thông tin
Athletic Bilbao
Contract Period:
25
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
29/09/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 1/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.85(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.62(3.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0)Sút bóng
(OT)
- 13.33(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 28/44GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Palestine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
FC Cartagena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
1 |
0 |
0 |
0
0
|