Thông tin
Monterrey
Contract Period:
20
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
32AGE
02/03/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|