Thông tin
Cukaricki
Contract Period:
90
- SerbiaQuốc gia
-
22AGE
16/06/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 31/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.34)Sút bóng
(OT)
- 6.89(5.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Rudes |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|