| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 70 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 185 cm | 81 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | 75 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | 80 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 176 cm | 75 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 175 cm | 68 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 174 cm | 69 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 186 cm | 79 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 180 cm | 76 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | 79 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 191 cm | 76 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 167 cm | 65 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 182 cm | 74 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 174 cm | 78 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 180 cm | 70 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 176 cm | 75 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 185 cm | 79 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 170 cm | 70 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 174 cm | 65 kg | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 177 cm | 67 kg | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 175 cm | 70 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 182 cm | 77 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 187 cm | 73 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 184 cm | 88 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 33 | 189 cm | 82 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 28 | 185 cm | 69 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 40 | 190 cm | 74 kg | Uruguay |

