| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
- |
- |
Pháp |
|
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
23 |
- |
79 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
178 cm |
70 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
72 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
70 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
170 cm |
62 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
185 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
183 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
23 |
181 cm |
- |
Guadeloupe |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
- |
75 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
187 cm |
80 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
194 cm |
80 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
198 cm |
85 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
180 cm |
71 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
180 cm |
74 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
- |
75 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
36 |
179 cm |
65 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
177 cm |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
176 cm |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
177 cm |
70 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
174 cm |
70 kg |
Canada |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
185 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
180 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
184 cm |
77 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
29 |
194 cm |
84 kg |
Martinique |
| Thủ môn |
36 |
190 cm |
89 kg |
Guinea |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Pháp |
| Thủ môn |
25 |
196 cm |
76 kg |
Cameroon |
| Thủ môn |
22 |
190 cm |
80 kg |
Pháp |