| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Serbia |
| Tiền đạo | 31 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 183 cm | - | Sudan |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 197 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 197 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 181 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 39 | 173 cm | 69 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ | 36 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 33 | 175 cm | 71 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 77 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 193 cm | 81 kg | Guinea Bissau |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 186 cm | - | Myanmar |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 181 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 176 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Singapore |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 168 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 172 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 183 cm | 71 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 182 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 182 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 202 cm | 83 kg | Senegal |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 202 cm | - | Senegal |
| Thủ môn | 29 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 32 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 26 | 178 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 27 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 18 | 186 cm | - | Thái Lan |

