UTS Union Touarga Sport Rabat Đội hình

Tên
 
Abdelouahed Zamrat
Abdelouahed Zamrat
11
Ahmed Aboulfath
Ahmed Aboulfath
23
Abdelhay El Forsy
Abdelhay El Forsy
34
Zoubir Housni
Zoubir Housni
45
Koffi Konan
Koffi Konan
70
Saad Lotfi
Saad Lotfi
9
Yacine Bammou
Yacine Bammou
19
Nacer Moustaghfir
Nacer Moustaghfir
21
Brahim El Bahraoui
Brahim El Bahraoui
39
Yassine Zraa
Yassine Zraa
7
Youness Dahmani
Youness Dahmani
14
Abdelkabir El Ouadi
Abdelkabir El Ouadi
27
Hassan Aqboub
Hassan Aqboub
11
Mohamed Radid
Mohamed Radid
29
Mohammed Fouzair
Mohammed Fouzair
37
Salim Ghazzani
Salim Ghazzani
6
Dany Tavares
Dany Tavares
10
Mohamed Amine Essahel
Mohamed Amine Essahel
22
Abderrahmane Akdi
Abderrahmane Akdi
40
Mohammed Hmad
Mohammed Hmad
53
Ahmed Naiba
Ahmed Naiba
 
Mohamed Es Sahel
Mohamed Es Sahel
33
Redouan Ait Lamkadem
Redouan Ait Lamkadem captain
25
Taha Majni
Taha Majni
41
Mehdi Ashabi
Mehdi Ashabi
58
Imran Douieb
Imran Douieb
4
Tahar El Khalej
Tahar El Khalej
5
Yassine El Khalej
Yassine El Khalej
13
Youssef Kajai
Youssef Kajai
15
Hamza Regragui
Hamza Regragui
20
Ilias Haddad
Ilias Haddad
28
Khalid Kasbi
Khalid Kasbi
38
Maodo Dieng
Maodo Dieng
31
Walid Rhailouf
Walid Rhailouf
32
Adam Chakir
Adam Chakir
3
Anas Nanah
Anas Nanah
35
Fouad Zahouani
Fouad Zahouani
2
Youness Akharraz
Youness Akharraz
27
Zakaria Aiada
Zakaria Aiada
42
Abderrahim Bou Irkane
Abderrahim Bou Irkane
6
Danny
Danny
8
Hossam Essadak
Hossam Essadak
17
Souhayl Zamrat
Souhayl Zamrat
 
Mohammed Essahel
Mohammed Essahel
6
Ayoub Achab
Ayoub Achab
16
Hamza Bousqal
Hamza Bousqal
18
Omar Arjoune
Omar Arjoune
26
Banfa Sylla
Banfa Sylla
 
Ziendine Brighet
Ziendine Brighet
1
Reda Asmama
Reda Asmama
12
Walid Hasbi
Walid Hasbi
24
Abdellah Bentayg
Abdellah Bentayg
36
Houssam Bouelainine
Houssam Bouelainine
55
Abderahmane El Houasli
Abderahmane El Houasli
POS AGE HT WT NAT
HLV 52 - - Ma Rốc
Tiền đạo 28 - - Ma Rốc
Tiền đạo 28 - - Ma Rốc
Tiền đạo 20 - - Ma Rốc
Tiền đạo 36 - - Bờ Biển Ngà
Tiền đạo 2025 - - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 34 189 cm 78 kg Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 23 190 cm - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 33 177 cm - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 26 183 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 25 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 33 168 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 22 173 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 23 179 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 34 168 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 23 - - Ma Rốc
Tiền vệ 26 176 cm - Bồ Đào Nha
Tiền vệ 23 - - Ma Rốc
Tiền vệ 24 - - Ma Rốc
Tiền vệ 21 - - Ma Rốc
Tiền vệ 23 - - Ma Rốc
Tiền vệ 21 - - Ma Rốc
Tiền vệ cánh trái 28 175 cm - Ma Rốc
Hậu vệ 18 187 cm - Ma Rốc
Hậu vệ 28 - - Ma Rốc
Hậu vệ 19 - - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 28 191 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 26 190 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 28 189 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 29 190 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 37 187 cm 81 kg Hà Lan
Hậu vệ trung tâm 19 185 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 20 185 cm - Senegal
Tiền vệ trung tâm 27 186 cm - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 20 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 23 177 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 20 170 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 22 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 26 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 22 - - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 26 176 cm - Bồ Đào Nha
Tiền vệ tấn công 20 180 cm - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 24 180 cm - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 23 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 24 185 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 25 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 30 178 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 29 - - Bờ Biển Ngà
Tiền vệ phòng ngự 23 190 cm - Ma Rốc
Thủ môn 24 192 cm - Ma Rốc
Thủ môn 22 198 cm - Ma Rốc
Thủ môn 23 - - Ma Rốc
Thủ môn 21 - - Ma Rốc
Thủ môn 41 185 cm - Ma Rốc