UTS Union Touarga Sport Rabat Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
- |
- |
Ma Rốc |
|
| Tiền đạo |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
36 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
189 cm |
78 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
33 |
168 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
173 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
34 |
168 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
26 |
176 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ cánh trái |
28 |
175 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
18 |
187 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
191 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
189 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
37 |
187 cm |
81 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
185 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
185 cm |
- |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
186 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
170 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
176 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
185 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
24 |
192 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
22 |
198 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
41 |
185 cm |
- |
Ma Rốc |