XH Đội bóng
1 Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2 Hà Nội Hà Nội
3 Công An Hà Nội Công An Hà Nội
4 Thể Công Viettel Thể Công Viettel
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
6 Hải Phòng Hải Phòng
7 Becamex TP Hồ Chí Minh Becamex TP Hồ Chí Minh
8 Thanh Hóa Thanh Hóa
9 Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
10 Công An TP Hồ Chí Minh Công An TP Hồ Chí Minh
11 Quảng Nam Quảng Nam
12 Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An
13 SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
14 Bình Định Bình Định
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
26 17 6 3 57 51 18 33 65.4 23.1 11.5 2.0 0.7 T T T T T T ?
26 14 7 5 49 46 25 21 53.8 26.9 19.2 1.8 1.0 B T T T B T ?
26 12 9 5 45 45 23 22 46.2 34.6 19.2 1.7 0.9 H B T T T T ?
26 12 8 6 44 43 29 14 46.2 30.8 23.1 1.7 1.1 T B H H T T ?
26 7 15 4 36 24 20 4 26.9 57.7 15.4 0.9 0.8 T H B B H B ?
26 9 8 9 35 29 27 2 34.6 30.8 34.6 1.1 1.0 H T T H T B ?
26 9 5 12 32 31 40 -9 34.6 19.2 46.2 1.2 1.5 B H T B B T ?
26 7 10 9 31 32 33 -1 26.9 38.5 34.6 1.2 1.3 B B B H B B ?
26 7 8 11 29 34 41 -7 26.9 30.8 42.3 1.3 1.6 B T B H B H ?
26 6 10 10 28 19 36 -17 23.1 38.5 38.5 0.7 1.4 T B B B T B ?
26 5 11 10 26 27 36 -9 19.2 42.3 38.5 1.0 1.4 B H B T B H ?
26 5 11 10 26 22 36 -14 19.2 42.3 38.5 0.8 1.4 H B T B T B ?
26 5 10 11 25 24 42 -18 19.2 38.5 42.3 0.9 1.6 B T T H H T ?
26 5 6 15 21 22 43 -21 19.2 23.1 57.7 0.8 1.7 B H H B B B ?
  • Vòng loại AFC Cup
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng