| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | 188 cm | 82 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 184 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 180 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 195 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 174 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 175 cm | 69 kg | Jamaica |
| Tiền vệ | 19 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 17 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 35 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 184 cm | 77 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 182 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 18 | 178 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 187 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 177 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 174 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 32 | 191 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 28 | 198 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 28 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 25 | 199 cm | - | Serbia |

