Thông tin
Besiktas JK
Contract Period:
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
29AGE
17/10/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Fenerbahce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
SV Hemelingen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Magdeburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|