Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
21
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
31AGE
23/06/1995
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
1 |
0
0
|