Thông tin
Banik Ostrava
Contract Period:
15
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
32AGE
26/06/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Séc
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Aktobe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Karaman Belediyesi Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|