Thông tin
SK Sigma Olomouc
Contract Period:
-
10
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
24AGE
18/05/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.75(0.31)Sút bóng
(OT)
- 6.75(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 1.06(0.38)Sút bóng
(OT)
- 12.31(8.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|