Thông tin
FK Nizhny Novgorod
Contract Period:
32
- BelarusQuốc gia
-
25AGE
08/08/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Belarus
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 14.25(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 21.5(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WCPEU
|
Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|