Thông tin
Lokomotiv Moscow
Contract Period:
- NgaQuốc gia
-
21AGE
09/01/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0.5(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.7(0.8)Sút bóng
(OT)
- 16.7(12.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 3/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.2(0.35)Sút bóng
(OT)
- 13(9.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.57(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Znamya Truda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Spartak Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Colombia U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|