Thông tin
SCM Argesul Pitesti
Contract Period:
22
- Moldova,RomaniaQuốc gia
-
33AGE
05/05/1993
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Cúp Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
FC Gloria Bistrita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
FC Agricola Borcea |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|